bachelor of science in architecture
Danh từ: Bằng cử nhân khoa học về kiến trúc. Đây là một loại bằng đại học (bachelor's degree) được cấp cho sinh viên đã hoàn thành chương trình đào tạo chuyên ngành kiến trúc, thường kết hợp giữa các môn khoa học, kỹ thuật và thiết kế.
- (Anh ấy đã nhận được bằng Cử nhân Khoa học về Kiến trúc từ trường đại học.)
- (Bằng Cử nhân Khoa học về Kiến trúc yêu cầu năm năm học tập.)
"to pursue a Bachelor of Science in Architecture": theo đuổi bằng Cử nhân Khoa học về Kiến trúc.
- She decided to pursue a Bachelor of Science in Architecture after high school. (Cô ấy quyết định theo đuổi bằng Cử nhân Khoa học về Kiến trúc sau khi tốt nghiệp trung học.)
"Bachelor of Science in Architecture program": chương trình đào tạo bằng Cử nhân Khoa học về Kiến trúc.
- The Bachelor of Science in Architecture program includes courses in design and structural engineering. (Chương trình Cử nhân Khoa học về Kiến trúc bao gồm các khóa học về thiết kế và kỹ thuật kết cấu.)
- Bachelor of Architecture (B.Arch): bằng Cử nhân Kiến trúc (một loại bằng tương tự nhưng thường tập trung nhiều hơn vào thiết kế thực hành).
- Master of Science in Architecture: bằng Thạc sĩ Khoa học về Kiến trúc (bằng cấp cao hơn).
- B.S. in Architecture: viết tắt của Bachelor of Science in Architecture.
- Degree in architecture: bằng cấp về kiến trúc (nói chung).
Không có phrasal verbs trực tiếp cho cụm danh từ này. Tuy nhiên, có thể sử dụng các động từ đi kèm: - Earn a Bachelor of Science in Architecture: đạt được bằng Cử nhân Khoa học về Kiến trúc. - He earned his Bachelor of Science in Architecture with honors. (Anh ấy đã đạt được bằng Cử nhân Khoa học về Kiến trúc với danh hiệu ưu tú.) - Study for a Bachelor of Science in Architecture: học để lấy bằng Cử nhân Khoa học về Kiến trúc. - She is studying for a Bachelor of Science in Architecture at a prestigious school. (Cô ấy đang học để lấy bằng Cử nhân Khoa học về Kiến trúc tại một trường danh tiếng.)
Không có thành ngữ trực tiếp cho cụm từ này, nhưng có thể liên quan đến thành ngữ về giáo dục: - "lay the foundation": đặt nền móng (thường dùng cho việc học tập). - A Bachelor of Science in Architecture lays the foundation for a career in design. (Bằng Cử nhân Khoa học về Kiến trúc đặt nền móng cho sự nghiệp trong lĩnh vực thiết kế.)